Sắp xếp theo:  

C001 Lạp xưởng (truyền thống)-香腸原味 500g **

150,000 đ

C002 Lạp xưởng (tỏi) 香腸蒜味 500g **

150,000 đ

C010 Lạp xưởng (rượu cao lương)-香腸高梁酒 500g

160,000 đ

C003 Lạp xưởng (tiêu)-香腸胡椒 500g **

150,000 đ

C004 Lạp xưởng (ớt)-香腸辣味 500g **

150,000 đ

C006 Ruột nếp (500g)-玖德 手工花生糯米腸

120,000 đ

C005 Thịt hun khói Đài Loan (500g)- 客家風味 鹹豬肉

130,000 đ

C624 Hokubee Úc (thăn ngoại) Hokubee 澳洲霜降嫩腰脊牛 250±15

290,000 đ

C188 Lạp xưởng (truyền thống) 玖德 台灣香腸 原味 200g

62,000 đ

C611 Topblade Mỹ (lõi vai) 美國翼板牛排 1KG

620,000 đ

C613 Short Rib Bonein (Sườn bò mỹ) US 美國 帶骨牛小排 500g

330,000 đ

J150 Tương nướng BBQ hiệu Kim Lan 金蘭 烤肉醬-罐 240ml **

93,000 đ