Sắp xếp theo:  

C580 Mì Dương Xuân 玖德 陽春麵-寬(冷凍) 1kg

50,000 đ

C581 Mì Dầu 玖德 油麵(冷凍) 1kg

60,000 đ

C903 Bột khoai lang to-蕃薯粉 (地瓜粉) 500g

35,000 đ

C582 Mì Ramen 玖德 日式拉麵(冷凍) 1kg

50,000 đ

C215 Mì tươi (mì dương xuân) 麵之鄉 陽春麵 1kg **

65,000 đ

C216 Mì tươi (mì Ramen) 麵之鄉 小拉麵 1kg **

65,000 đ

C217 Mì tươi (mì dầu) 麵之鄉 油麵 1kg **

65,000 đ

C218 Mì tươi (mì ô lông) 麵之鄉 烏龍麵 500/g **

35,000 đ

C214 MQH Mì Quê Hương 麵之鄉 家常麵 500g

35,000 đ

C219 Da hoành thánh 麵之鄉 餛飩皮(冷凍) 500/g

60,000 đ

C633 Đậu phụ khô 玖德 四方豆乾 500g

60,000 đ

J129 Miến khô hiệu Sunright 日正 旺萊粉絲(冬粉) 350g

96,000 đ

J131 Mì chỉ chữ thọ hiệu Hung Guang 宏廣 壽麵 160g **

52,000 đ

J133 Miến khô hiệu Sunright 日正 皇膳粉絲 (冬粉) 300g

96,000 đ

J370 Mì chỉ hàu hiệu Go Cha 福爾摩莎 古早 蚵仔麵線 300g **

147,000 đ

J135 Bún gạo Tân Trúc hiệu Sunright 日正新竹米粉(細條) 300g *

83,000 đ